TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสูติ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprà-sùutRTGS pra-sut /pra˨˩.suːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสูดsùutthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประสูติ (thêm การ/ความ phía trước)

ประสูติ nghĩa là sinh, đẻ.

Nghĩa của ประสูติ

Động từ

  1. Sinh, đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (พระ~, พระราช~) birth.
  • Động từ to give birth; to be given birth.

Câu hỏi thường gặp

ประสูติ nghĩa là gì?

ประสูติ (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.

ประสูติ đọc thế nào?

ประสูติ đọc là bprà-sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sut; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sùut (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.