ประสูติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประสูติ nghĩa là sinh, đẻ.
Nghĩa của ประสูติ
Động từ
- Sinh, đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~, พระราช~) birth.
- Động từ to give birth; to be given birth.
Câu hỏi thường gặp
ประสูติ nghĩa là gì?
ประสูติ (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.
ประสูติ đọc thế nào?
ประสูติ đọc là bprà-sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sut; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sùut (thanh thấp).