TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสานรอย

bprà-sǎan-rɔɔiRTGS pra-san-roi /pra˨˩.saːn˩˩˦.rɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm caoรอยrɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประสานรอย (thêm การ/ความ phía trước)

ประสานรอย nghĩa là hàn.

Nghĩa của ประสานรอย

Động từ

  1. Hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weld.

Câu hỏi thường gặp

ประสานรอย nghĩa là gì?

ประสานรอย (động từ) nghĩa là hàn.

ประสานรอย đọc thế nào?

ประสานรอย đọc là bprà-sǎan-rɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-san-roi; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), sǎan (thanh lên), rɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.