ประสบการณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประสบการณ์ nghĩa là kinh nghiệm.
Nghĩa của ประสบการณ์
Danh từ
- Kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ experience.
Câu hỏi thường gặp
ประสบการณ์ nghĩa là gì?
ประสบการณ์ (danh từ) nghĩa là kinh nghiệm.
ประสบการณ์ đọc thế nào?
ประสบการณ์ đọc là bprà-sòp-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sop-kan; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), sòp (thanh thấp), gaan (thanh trung).