TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-sòpRTGS pra-sop /pra˨˩.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประสบ (thêm การ/ความ phía trước)

ประสบ nghĩa là gặp.

Nghĩa của ประสบ

Động từ

  1. Gặp.

Từ ghép có ประสบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to encounter; to undergo; to experience.

Câu hỏi thường gặp

ประสบ nghĩa là gì?

ประสบ (động từ) nghĩa là gặp.

ประสบ đọc thế nào?

ประสบ đọc là bprà-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sop; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.