ประสบ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-sòpRTGS pra-sop
/pra˨˩.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสบsòpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การประสบ (thêm การ/ความ phía trước)
ประสบ nghĩa là gặp.
Nghĩa của ประสบ
Động từ
- Gặp.
Từ ghép có ประสบ
- ประสบการณ์ — Kinh nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to encounter; to undergo; to experience.
Câu hỏi thường gặp
ประสบ nghĩa là gì?
ประสบ (động từ) nghĩa là gặp.
ประสบ đọc thế nào?
ประสบ đọc là bprà-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sop; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sòp (thanh thấp).