TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชีวประวัติ

chii-wá-bprà-wàtRTGS chi-wa-pra-wat /t͡ɕʰiː˧.wa˦˥.pra˨˩.wat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชีchiithanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺวัดwàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชีวประวัติ nghĩa là tiểu sử.

Nghĩa của ชีวประวัติ

Danh từ

  1. Tiểu sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biography

Câu hỏi thường gặp

ชีวประวัติ nghĩa là gì?

ชีวประวัติ (danh từ) nghĩa là tiểu sử.

ชีวประวัติ đọc thế nào?

ชีวประวัติ đọc là chii-wá-bprà-wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-wa-pra-wat; 4 âm tiết: chii (thanh trung), wá (thanh cao), bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.