ชีวประวัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชีวประวัติ nghĩa là tiểu sử.
Nghĩa của ชีวประวัติ
Danh từ
- Tiểu sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biography
Câu hỏi thường gặp
ชีวประวัติ nghĩa là gì?
ชีวประวัติ (danh từ) nghĩa là tiểu sử.
ชีวประวัติ đọc thế nào?
ชีวประวัติ đọc là chii-wá-bprà-wàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-wa-pra-wat; 4 âm tiết: chii (thanh trung), wá (thanh cao), bprà (thanh thấp), wàt (thanh thấp).