TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประมวล

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-muuanRTGS pra-muan /pra˨˩.mua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมวนmuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประมวล (thêm การ/ความ phía trước)

ประมวล nghĩa là tổng hợp, biên soạn.

Nghĩa của ประมวล

Động từ

  1. Tổng hợp, biên soạn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compile; to codify.
  • Danh từ compilation; code.

Câu hỏi thường gặp

ประมวล nghĩa là gì?

ประมวล (động từ) nghĩa là tổng hợp, biên soạn.

ประมวล đọc thế nào?

ประมวล đọc là bprà-muuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-muan; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), muuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.