ประมวล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประมวล nghĩa là tổng hợp, biên soạn.
Nghĩa của ประมวล
Động từ
- Tổng hợp, biên soạn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compile; to codify.
- Danh từ compilation; code.
Câu hỏi thường gặp
ประมวล nghĩa là gì?
ประมวล (động từ) nghĩa là tổng hợp, biên soạn.
ประมวล đọc thế nào?
ประมวล đọc là bprà-muuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-muan; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), muuan (thanh trung).