TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประพันธสรรพนาม

bprà-pan-tá-sàp-pá-naamRTGS pra-phan-tha-sap-pha-nam /pra˨˩.pʰan˧.tʰa˦˥.sap̚˨˩.pʰa˦˥.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm caoพะpáthanh caophụ âm thấpนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประพันธสรรพนาม nghĩa là đại từ quan hệ.

Nghĩa của ประพันธสรรพนาม

Danh từ

  1. Đại từ quan hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relative pronoun

Câu hỏi thường gặp

ประพันธสรรพนาม nghĩa là gì?

ประพันธสรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ quan hệ.

ประพันธสรรพนาม đọc thế nào?

ประพันธสรรพนาม đọc là bprà-pan-tá-sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phan-tha-sap-pha-nam; 6 âm tiết: bprà (thanh thấp), pan (thanh trung), tá (thanh cao), sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.