ประพันธสรรพนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประพันธสรรพนาม nghĩa là đại từ quan hệ.
Nghĩa của ประพันธสรรพนาม
Danh từ
- Đại từ quan hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relative pronoun
Câu hỏi thường gặp
ประพันธสรรพนาม nghĩa là gì?
ประพันธสรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ quan hệ.
ประพันธสรรพนาม đọc thế nào?
ประพันธสรรพนาม đọc là bprà-pan-tá-sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phan-tha-sap-pha-nam; 6 âm tiết: bprà (thanh thấp), pan (thanh trung), tá (thanh cao), sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).