ประทุษวาจา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประทุษวาจา nghĩa là ngôn từ thù địch.
Nghĩa của ประทุษวาจา
Danh từ
trang trọng- Ngôn từ thù địch, ngôn từ gây thù ghét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hate speech
Câu hỏi thường gặp
ประทุษวาจา nghĩa là gì?
ประทุษวาจา (danh từ) nghĩa là ngôn từ thù địch.
ประทุษวาจา đọc thế nào?
ประทุษวาจา đọc là bprà-tút-sà-waa-jaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thut-sa-wa-cha; 5 âm tiết: bprà (thanh thấp), tút (thanh cao), sà (thanh thấp), waa (thanh trung), jaa (thanh trung).