TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประทุษวาจา

bprà-tút-sà-waa-jaaRTGS pra-thut-sa-wa-cha /pra˨˩.tʰut̚˦˥.sa˨˩.waː˧.t͡ɕaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทุดtútthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoวาwaathanh trungphụ âm thấpจาjaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประทุษวาจา nghĩa là ngôn từ thù địch.

Nghĩa của ประทุษวาจา

Danh từ

trang trọng
  1. Ngôn từ thù địch, ngôn từ gây thù ghét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hate speech

Câu hỏi thường gặp

ประทุษวาจา nghĩa là gì?

ประทุษวาจา (danh từ) nghĩa là ngôn từ thù địch.

ประทุษวาจา đọc thế nào?

ประทุษวาจา đọc là bprà-tút-sà-waa-jaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thut-sa-wa-cha; 5 âm tiết: bprà (thanh thấp), tút (thanh cao), sà (thanh thấp), waa (thanh trung), jaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.