TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประทีป

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprà-tîipRTGS pra-thip /pra˨˩.tʰiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทีบtîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประทีป nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

Nghĩa của ประทีป

Danh từ

trang trọng
  1. Đèn lồng, lồng đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light; any light source, as candle, fire, flame, lamp, lantern, etc.

Câu hỏi thường gặp

ประทีป nghĩa là gì?

ประทีป (danh từ) nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

ประทีป đọc thế nào?

ประทีป đọc là bprà-tîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thip; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), tîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.