TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประติมากร

bprà-dtì-maa-gɔɔnRTGS pra-ti-ma-kon /pra˨˩.ti˨˩.maː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประติมากร nghĩa là nhà điêu khắc.

Nghĩa của ประติมากร

Danh từ

  1. Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sculptor.

Câu hỏi thường gặp

ประติมากร nghĩa là gì?

ประติมากร (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.

ประติมากร đọc thế nào?

ประติมากร đọc là bprà-dtì-maa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-ti-ma-kon; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), maa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.