ประติมากร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประติมากร nghĩa là nhà điêu khắc.
Nghĩa của ประติมากร
Danh từ
- Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sculptor.
Câu hỏi thường gặp
ประติมากร nghĩa là gì?
ประติมากร (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.
ประติมากร đọc thế nào?
ประติมากร đọc là bprà-dtì-maa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-ti-ma-kon; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), maa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).