TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชานิยม

bprà-chaa-ní-yomRTGS pra-cha-ni-yom /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชานิยม nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Nghĩa của ประชานิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tuý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ populist (of, relating to, or characteristic of populism or its adherents).
  • Danh từ populism.

Câu hỏi thường gặp

ประชานิยม nghĩa là gì?

ประชานิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

ประชานิยม đọc thế nào?

ประชานิยม đọc là bprà-chaa-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ni-yom; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.