ประชานิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประชานิยม nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.
Nghĩa của ประชานิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa dân tuý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ populist (of, relating to, or characteristic of populism or its adherents).
- Danh từ populism.
Câu hỏi thường gặp
ประชานิยม nghĩa là gì?
ประชานิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.
ประชานิยม đọc thế nào?
ประชานิยม đọc là bprà-chaa-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ni-yom; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), ní (thanh cao), yom (thanh trung).