TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชาคม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-komRTGS pra-cha-khom /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชาคม nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của ประชาคม

Danh từ

  1. Cộng đồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประชาคม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ community.

Câu hỏi thường gặp

ประชาคม nghĩa là gì?

ประชาคม (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

ประชาคม đọc thế nào?

ประชาคม đọc là bprà-chaa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-khom; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.