ประคำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประคำ nghĩa là mân côi.
Nghĩa của ประคำ
Danh từ
- Mân côi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a string of beads or pearls, rosary.
Câu hỏi thường gặp
ประคำ nghĩa là gì?
ประคำ (danh từ) nghĩa là mân côi.
ประคำ đọc thế nào?
ประคำ đọc là bprà-kam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kham; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), kam (thanh trung).