TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประคำ

bprà-kamRTGS pra-kham /pra˨˩.kʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungคำkamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประคำ nghĩa là mân côi.

Nghĩa của ประคำ

Danh từ

  1. Mân côi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a string of beads or pearls, rosary.

Câu hỏi thường gặp

ประคำ nghĩa là gì?

ประคำ (danh từ) nghĩa là mân côi.

ประคำ đọc thế nào?

ประคำ đọc là bprà-kam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kham; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), kam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.