TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรบ

bpròpRTGS prop /prop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรบbpròpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรบ (thêm การ/ความ phía trước)

ปรบ nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của ปรบ

Động từ

  1. Vỗ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clap, to applaud; to flap

Câu hỏi thường gặp

ปรบ nghĩa là gì?

ปรบ (động từ) nghĩa là vỗ tay.

ปรบ đọc thế nào?

ปรบ đọc là bpròp (phiên âm có dấu thanh), RTGS prop; 1 âm tiết: bpròp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.