ปรบ
bpròpRTGS prop
/prop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺรบbpròpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปรบ (thêm การ/ความ phía trước)
ปรบ nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của ปรบ
Động từ
- Vỗ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clap, to applaud; to flap
Câu hỏi thường gặp
ปรบ nghĩa là gì?
ปรบ (động từ) nghĩa là vỗ tay.
ปรบ đọc thế nào?
ปรบ đọc là bpròp (phiên âm có dấu thanh), RTGS prop; 1 âm tiết: bpròp (thanh thấp).