TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปทุมุตร

tên riêng
bpà-tú-mútRTGS pa-thu-mut /pa˨˩.tʰu˦˥.mut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungทุtúthanh caophụ âm thấpมุดmútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปทุมุตร nghĩa là thắng liên hoa phật, thượng liên hoa phật.

Nghĩa của ปทุมุตร

Danh từ riêng

  1. Thắng Liên Hoa Phật, Thượng Liên Hoa Phật, Bạch Liên Hoa Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Padumuttara, one of the ancient Buddhas.

Câu hỏi thường gặp

ปทุมุตร nghĩa là gì?

ปทุมุตร (danh từ riêng) nghĩa là thắng liên hoa phật, thượng liên hoa phật.

ปทุมุตร đọc thế nào?

ปทุมุตร đọc là bpà-tú-mút (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thu-mut; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), tú (thanh cao), mút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.