ปทุมุตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปทุมุตร nghĩa là thắng liên hoa phật, thượng liên hoa phật.
Nghĩa của ปทุมุตร
Danh từ riêng
- Thắng Liên Hoa Phật, Thượng Liên Hoa Phật, Bạch Liên Hoa Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Padumuttara, one of the ancient Buddhas.
Câu hỏi thường gặp
ปทุมุตร nghĩa là gì?
ปทุมุตร (danh từ riêng) nghĩa là thắng liên hoa phật, thượng liên hoa phật.
ปทุมุตร đọc thế nào?
ปทุมุตร đọc là bpà-tú-mút (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thu-mut; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), tú (thanh cao), mút (thanh cao).