TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ้าง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bângRTGS bang /baŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บั้งbângthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บ้าง nghĩa là một ít, một chút.

Nghĩa của บ้าง

Phó từ

  1. Một ít, một chút, phần nào; (trong câu hỏi) những gì, nào (อะไรบ้าง: những gì). (biên soạn)

Câu ví dụ với บ้าง

  • ฉันต้องเขียนจดหมาย คุณมีกระดาษบ้างไหม? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ some (normally modifies a verb and conveys the sense of “to some extent”)

Câu hỏi thường gặp

บ้าง nghĩa là gì?

บ้าง (phó từ) nghĩa là một ít, một chút.

บ้าง đọc thế nào?

บ้าง đọc là bâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang; 1 âm tiết: bâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.