บ่อน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀nRTGS bon
/bɔn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บ็่อนbɔ̀nthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่อน nghĩa là sòng bạc.
Nghĩa của บ่อน
Danh từ
- Sòng bạc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gambling house; gambling den (usually illegal); place of gathering for a social or entertaining activity
- Động từ to gnaw within or from within
Câu hỏi thường gặp
บ่อน nghĩa là gì?
บ่อน (danh từ) nghĩa là sòng bạc.
บ่อน đọc thế nào?
บ่อน đọc là bɔ̀n (phiên âm có dấu thanh), RTGS bon; 1 âm tiết: bɔ̀n (thanh thấp).