TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ่งบอก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bòng-bɔ̀ɔkRTGS bong-bok /boŋ˨˩.bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ่งbòngthanh thấpphụ âm trungบอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบ่งบอก (thêm การ/ความ phía trước)

บ่งบอก nghĩa là cho thấy, biểu lộ.

Nghĩa của บ่งบอก

Động từ

  1. Cho thấy, biểu lộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to indicate.

Câu hỏi thường gặp

บ่งบอก nghĩa là gì?

บ่งบอก (động từ) nghĩa là cho thấy, biểu lộ.

บ่งบอก đọc thế nào?

บ่งบอก đọc là bòng-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bong-bok; 2 âm tiết: bòng (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.