บ่งบอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่งบอก nghĩa là cho thấy, biểu lộ.
Nghĩa của บ่งบอก
Động từ
- Cho thấy, biểu lộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to indicate.
Câu hỏi thường gặp
บ่งบอก nghĩa là gì?
บ่งบอก (động từ) nghĩa là cho thấy, biểu lộ.
บ่งบอก đọc thế nào?
บ่งบอก đọc là bòng-bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bong-bok; 2 âm tiết: bòng (thanh thấp), bɔ̀ɔk (thanh thấp).