TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุรี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bù-riiRTGS bu-ri /bu˨˩.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุbùthanh thấpphụ âm trungรีriithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บุรี nghĩa là thành, thành phố.

Nghĩa của บุรี

Danh từ

  1. Thành, thành phố (dùng trong địa danh: กาญจนบุรี). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city; town

Câu hỏi thường gặp

บุรี nghĩa là gì?

บุรี (danh từ) nghĩa là thành, thành phố.

บุรี đọc thế nào?

บุรี đọc là bù-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-ri; 2 âm tiết: bù (thanh thấp), rii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.