บำรุง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บำรุง nghĩa là bồi bổ, bảo dưỡng.
Nghĩa của บำรุง
Động từ
- Bồi bổ, bảo dưỡng, chăm sóc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to care for; to cherish.; to promote; to improve.
Câu hỏi thường gặp
บำรุง nghĩa là gì?
บำรุง (động từ) nghĩa là bồi bổ, bảo dưỡng.
บำรุง đọc thế nào?
บำรุง đọc là bam-rung (phiên âm có dấu thanh), RTGS bam-rung; 2 âm tiết: bam (thanh trung), rung (thanh trung).