TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บำรุง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bam-rung /bam˧.ruŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บำbamthanh trungphụ âm trungรุงrungthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบำรุง (thêm การ/ความ phía trước)

บำรุง nghĩa là bồi bổ, bảo dưỡng.

Nghĩa của บำรุง

Động từ

  1. Bồi bổ, bảo dưỡng, chăm sóc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to care for; to cherish.; to promote; to improve.

Câu hỏi thường gặp

บำรุง nghĩa là gì?

บำรุง (động từ) nghĩa là bồi bổ, bảo dưỡng.

บำรุง đọc thế nào?

บำรุง đọc là bam-rung (phiên âm có dấu thanh), RTGS bam-rung; 2 âm tiết: bam (thanh trung), rung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.