TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บำบัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bam-bàtRTGS bam-bat /bam˧.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บำbamthanh trungphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบำบัด (thêm การ/ความ phía trước)

บำบัด nghĩa là điều trị, trị liệu.

Nghĩa của บำบัด

Động từ

  1. Điều trị, trị liệu. (biên soạn)

Từ ghép có บำบัด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heal, to treat; to make better, to improve; to dispel, to eliminate, to remove.
  • Danh từ therapy; treatment.

Câu hỏi thường gặp

บำบัด nghĩa là gì?

บำบัด (động từ) nghĩa là điều trị, trị liệu.

บำบัด đọc thế nào?

บำบัด đọc là bam-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bam-bat; 2 âm tiết: bam (thanh trung), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.