TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บังเอิญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bang-əənRTGS bang-oen /baŋ˧.ʔɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บังbangthanh trungphụ âm trungเอินəənthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บังเอิญ nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

Nghĩa của บังเอิญ

Phó từ

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ accidentally.
  • Tính từ accidental.

Câu hỏi thường gặp

บังเอิญ nghĩa là gì?

บังเอิญ (phó từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

บังเอิญ đọc thế nào?

บังเอิญ đọc là bang-əən (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-oen; 2 âm tiết: bang (thanh trung), əən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.