บรรลุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรลุ nghĩa là đạt được, đạt tới.
Nghĩa của บรรลุ
Động từ
trang trọng- Đạt được, đạt tới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach, to attain; to achieve, to accomplish.
Câu hỏi thường gặp
บรรลุ nghĩa là gì?
บรรลุ (động từ) nghĩa là đạt được, đạt tới.
บรรลุ đọc thế nào?
บรรลุ đọc là ban-lú (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-lu; 2 âm tiết: ban (thanh trung), lú (thanh cao).