TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรลุ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ban-lúRTGS ban-lu /ban˧.luʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungลุlúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบรรลุ (thêm การ/ความ phía trước)

บรรลุ nghĩa là đạt được, đạt tới.

Nghĩa của บรรลุ

Động từ

trang trọng
  1. Đạt được, đạt tới. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reach, to attain; to achieve, to accomplish.

Câu hỏi thường gặp

บรรลุ nghĩa là gì?

บรรลุ (động từ) nghĩa là đạt được, đạt tới.

บรรลุ đọc thế nào?

บรรลุ đọc là ban-lú (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-lu; 2 âm tiết: ban (thanh trung), lú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.