บรรยาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรยาย nghĩa là giảng, thuyết trình.
Nghĩa của บรรยาย
Động từ
- Giảng, thuyết trình; mô tả. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to explain.; to describe.
Câu hỏi thường gặp
บรรยาย nghĩa là gì?
บรรยาย (động từ) nghĩa là giảng, thuyết trình.
บรรยาย đọc thế nào?
บรรยาย đọc là ban-yaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-yai; 2 âm tiết: ban (thanh trung), yaai (thanh trung).