TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรจุ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ban-jùRTGS ban-chu /ban˧.t͡ɕuʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungจุjùthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบรรจุ (thêm การ/ความ phía trước)

บรรจุ nghĩa là chứa, đựng.

Nghĩa của บรรจุ

Động từ

  1. Chứa, đựng, đóng gói; nạp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to load; to contain; to take on as a load; to have as a content.; to instate; to install; to institute.

Câu hỏi thường gặp

บรรจุ nghĩa là gì?

บรรจุ (động từ) nghĩa là chứa, đựng.

บรรจุ đọc thế nào?

บรรจุ đọc là ban-jù (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-chu; 2 âm tiết: ban (thanh trung), jù (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.