บรรจุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรจุ nghĩa là chứa, đựng.
Nghĩa của บรรจุ
Động từ
- Chứa, đựng, đóng gói; nạp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to load; to contain; to take on as a load; to have as a content.; to instate; to install; to institute.
Câu hỏi thường gặp
บรรจุ nghĩa là gì?
บรรจุ (động từ) nghĩa là chứa, đựng.
บรรจุ đọc thế nào?
บรรจุ đọc là ban-jù (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-chu; 2 âm tiết: ban (thanh trung), jù (thanh thấp).