TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
náam-jaiRTGS nam-chai /naːm˦˥.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำใจ nghĩa là tấm lòng, lòng tốt.

Nghĩa của น้ำใจ

Danh từ

  1. Tấm lòng, lòng tốt, sự tử tế. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart or mind: feeling, attitude, mindset, disposition, view, opinion, or intention.; true heart or mind: true or actual feeling, attitude, mindset, disposition, view, opinion, or intention.; heart or mind: capacity for sympathy.; good heart; goodwill; benevolence.; sincerity; cordiality.

Câu hỏi thường gặp

น้ำใจ nghĩa là gì?

น้ำใจ (danh từ) nghĩa là tấm lòng, lòng tốt.

น้ำใจ đọc thế nào?

น้ำใจ đọc là náam-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-chai; 2 âm tiết: náam (thanh cao), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.