TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำแล้ง

náam-lɛ́ɛngRTGS nam-laeng /naːm˦˥.lɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpแล้งlɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำแล้ง nghĩa là hạn hán.

Nghĩa của น้ำแล้ง

Danh từ

  1. Hạn hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drought

Câu hỏi thường gặp

น้ำแล้ง nghĩa là gì?

น้ำแล้ง (danh từ) nghĩa là hạn hán.

น้ำแล้ง đọc thế nào?

น้ำแล้ง đọc là náam-lɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-laeng; 2 âm tiết: náam (thanh cao), lɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.