TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำยาปรับผ้านุ่ม

náam-yaa-bpràp-pâa-nûmRTGS nam-ya-prap-pha-num /naːm˦˥.jaː˧.prap̚˨˩.pʰaː˥˩.num˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trungผ้าpâathanh xuốngphụ âm caoนุ่มnûmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำยาปรับผ้านุ่ม nghĩa là làm mềm.

Nghĩa của น้ำยาปรับผ้านุ่ม

Danh từ

  1. Làm mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabric softener.

Câu hỏi thường gặp

น้ำยาปรับผ้านุ่ม nghĩa là gì?

น้ำยาปรับผ้านุ่ม (danh từ) nghĩa là làm mềm.

น้ำยาปรับผ้านุ่ม đọc thế nào?

น้ำยาปรับผ้านุ่ม đọc là náam-yaa-bpràp-pâa-nûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ya-prap-pha-num; 5 âm tiết: náam (thanh cao), yaa (thanh trung), bpràp (thanh thấp), pâa (thanh xuống), nûm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.