น้ำยาปรับผ้านุ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำยาปรับผ้านุ่ม nghĩa là làm mềm.
Nghĩa của น้ำยาปรับผ้านุ่ม
Danh từ
- Làm mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabric softener.
Câu hỏi thường gặp
น้ำยาปรับผ้านุ่ม nghĩa là gì?
น้ำยาปรับผ้านุ่ม (danh từ) nghĩa là làm mềm.
น้ำยาปรับผ้านุ่ม đọc thế nào?
น้ำยาปรับผ้านุ่ม đọc là náam-yaa-bpràp-pâa-nûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ya-prap-pha-num; 5 âm tiết: náam (thanh cao), yaa (thanh trung), bpràp (thanh thấp), pâa (thanh xuống), nûm (thanh xuống).