TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำมูก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
náam-mûukRTGS nam-muk /naːm˦˥.muːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpมูกmûukthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำมูก nghĩa là nước mũi.

Nghĩa của น้ำมูก

Danh từ

  1. Nước mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snot

Câu hỏi thường gặp

น้ำมูก nghĩa là gì?

น้ำมูก (danh từ) nghĩa là nước mũi.

น้ำมูก đọc thế nào?

น้ำมูก đọc là náam-mûuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-muk; 2 âm tiết: náam (thanh cao), mûuk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.