TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำมันสน

nám-man-sǒnRTGS nam-man-son /nam˦˥.man˧.son˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpมันmanthanh trungphụ âm thấpสนsǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำมันสน nghĩa là nhựa thông.

Nghĩa của น้ำมันสน

Danh từ

  1. Nhựa thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turpentine

Câu hỏi thường gặp

น้ำมันสน nghĩa là gì?

น้ำมันสน (danh từ) nghĩa là nhựa thông.

น้ำมันสน đọc thế nào?

น้ำมันสน đọc là nám-man-sǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-son; 3 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), sǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.