น้ำมันดิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำมันดิน nghĩa là hắc ín.
Nghĩa của น้ำมันดิน
Danh từ
- Hắc ín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tar.
Câu hỏi thường gặp
น้ำมันดิน nghĩa là gì?
น้ำมันดิน (danh từ) nghĩa là hắc ín.
น้ำมันดิน đọc thế nào?
น้ำมันดิน đọc là nám-man-din (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-din; 3 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), din (thanh trung).