น้ำมันงา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำมันงา nghĩa là dầu mè.
Nghĩa của น้ำมันงา
Danh từ
- Dầu mè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame oil.
Câu hỏi thường gặp
น้ำมันงา nghĩa là gì?
น้ำมันงา (danh từ) nghĩa là dầu mè.
น้ำมันงา đọc thế nào?
น้ำมันงา đọc là nám-man-ngaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-nga; 3 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), ngaa (thanh trung).