TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำประปา

náam-bprà-bpaaRTGS nam-pra-pa /naːm˦˥.pra˨˩.paː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำประปา nghĩa là nước máy.

Nghĩa của น้ำประปา

Danh từ

  1. Nước máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tap water.

Câu hỏi thường gặp

น้ำประปา nghĩa là gì?

น้ำประปา (danh từ) nghĩa là nước máy.

น้ำประปา đọc thế nào?

น้ำประปา đọc là náam-bprà-bpaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-pra-pa; 3 âm tiết: náam (thanh cao), bprà (thanh thấp), bpaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.