TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำทะเล

nám-tá-leeRTGS nam-tha-le /nam˦˥.tʰa˦˥.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำทะเล nghĩa là nước biển.

Nghĩa của น้ำทะเล

Danh từ

  1. Nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seawater

Câu hỏi thường gặp

น้ำทะเล nghĩa là gì?

น้ำทะเล (danh từ) nghĩa là nước biển.

น้ำทะเล đọc thế nào?

น้ำทะเล đọc là nám-tá-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tha-le; 3 âm tiết: nám (thanh cao), tá (thanh cao), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.