TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำตก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
náam-dtòkRTGS nam-tok /naːm˦˥.tok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำตก nghĩa là thác nước, thác.

Nghĩa của น้ำตก

Danh từ

  1. Thác nước, thác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterfall.; a dish of sliced grilled animal meat mixed with chili powder, sliced shallots, lemon juice, fish sauce, toasted rice powder, and others.; a dish of noodle soup containing raw animal blood.

Câu hỏi thường gặp

น้ำตก nghĩa là gì?

น้ำตก (danh từ) nghĩa là thác nước, thác.

น้ำตก đọc thế nào?

น้ำตก đọc là náam-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tok; 2 âm tiết: náam (thanh cao), dtòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.