น่านฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น่านฟ้า nghĩa là vùng trời, không phận.
Nghĩa của น่านฟ้า
Danh từ
- Vùng trời; không phận.
- Không phận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airspace; territorial sky
Câu hỏi thường gặp
น่านฟ้า nghĩa là gì?
น่านฟ้า (danh từ) nghĩa là vùng trời, không phận.
น่านฟ้า đọc thế nào?
น่านฟ้า đọc là nâan-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan-fa; 2 âm tiết: nâan (thanh xuống), fáa (thanh cao).