น่านเจ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น่านเจ้า nghĩa là nam chiếu.
Nghĩa của น่านเจ้า
Danh từ riêng
- Nam Chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Nanzhao (a kingdom that flourished in present-day Yunnan, China, between 739 and 902 CE)
Câu hỏi thường gặp
น่านเจ้า nghĩa là gì?
น่านเจ้า (danh từ riêng) nghĩa là nam chiếu.
น่านเจ้า đọc thế nào?
น่านเจ้า đọc là nâan-jâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan-chao; 2 âm tiết: nâan (thanh xuống), jâo (thanh xuống).