TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่านเจ้า

tên riêng
nâan-jâoRTGS nan-chao /naːn˥˩.t͡ɕaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่านnâanthanh xuốngphụ âm thấpเจ้าjâothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น่านเจ้า nghĩa là nam chiếu.

Nghĩa của น่านเจ้า

Danh từ riêng

  1. Nam Chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nanzhao (a kingdom that flourished in present-day Yunnan, China, between 739 and 902 CE)

Câu hỏi thường gặp

น่านเจ้า nghĩa là gì?

น่านเจ้า (danh từ riêng) nghĩa là nam chiếu.

น่านเจ้า đọc thế nào?

น่านเจ้า đọc là nâan-jâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan-chao; 2 âm tiết: nâan (thanh xuống), jâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.