TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นามธรรม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naam-má-tamRTGS nam-ma-tham /naːm˧.ma˦˥.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นามnaamthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นามธรรม nghĩa là trừu tượng, khái niệm trừu tượng.

Nghĩa của นามธรรม

Danh từ

  1. Trừu tượng, khái niệm trừu tượng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract object.; something not directly perceivable by the senses.

Câu hỏi thường gặp

นามธรรม nghĩa là gì?

นามธรรม (danh từ) nghĩa là trừu tượng, khái niệm trừu tượng.

นามธรรม đọc thế nào?

นามธรรม đọc là naam-má-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ma-tham; 3 âm tiết: naam (thanh trung), má (thanh cao), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.