ธุระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธุระ nghĩa là việc, công việc riêng.
Nghĩa của ธุระ
Danh từ
- Việc, công việc riêng (มีธุระ: có việc bận). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; affairs; errands
Câu hỏi thường gặp
ธุระ nghĩa là gì?
ธุระ (danh từ) nghĩa là việc, công việc riêng.
ธุระ đọc thế nào?
ธุระ đọc là tú-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS thu-ra; 2 âm tiết: tú (thanh cao), rá (thanh cao).