ธรรมดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ธรรมดา nghĩa là bình thường, thông thường.
Nghĩa của ธรรมดา
Tính từ
- Bình thường, thông thường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ common; natural; ordinary
Câu hỏi thường gặp
ธรรมดา nghĩa là gì?
ธรรมดา (tính từ) nghĩa là bình thường, thông thường.
ธรรมดา đọc thế nào?
ธรรมดา đọc là tam-má-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ma-da; 3 âm tiết: tam (thanh trung), má (thanh cao), daa (thanh trung).