TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท้องฟ้าจำลอง

tɔ́ɔng-fáa-jam-lɔɔngRTGS thong-fa-cham-long /tʰɔːŋ˦˥.faː˦˥.t͡ɕam˧.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท้องtɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trungลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท้องฟ้าจำลอง nghĩa là cung thiên văn.

Nghĩa của ท้องฟ้าจำลอง

Danh từ

  1. Cung thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planetarium

Câu hỏi thường gặp

ท้องฟ้าจำลอง nghĩa là gì?

ท้องฟ้าจำลอง (danh từ) nghĩa là cung thiên văn.

ท้องฟ้าจำลอง đọc thế nào?

ท้องฟ้าจำลอง đọc là tɔ́ɔng-fáa-jam-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-fa-cham-long; 4 âm tiết: tɔ́ɔng (thanh cao), fáa (thanh cao), jam (thanh trung), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.