ท้องฟ้าจำลอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท้องฟ้าจำลอง nghĩa là cung thiên văn.
Nghĩa của ท้องฟ้าจำลอง
Danh từ
- Cung thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planetarium
Câu hỏi thường gặp
ท้องฟ้าจำลอง nghĩa là gì?
ท้องฟ้าจำลอง (danh từ) nghĩa là cung thiên văn.
ท้องฟ้าจำลอง đọc thế nào?
ท้องฟ้าจำลอง đọc là tɔ́ɔng-fáa-jam-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-fa-cham-long; 4 âm tiết: tɔ́ɔng (thanh cao), fáa (thanh cao), jam (thanh trung), lɔɔng (thanh trung).