TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่อปัสสาวะ

tɔ̂ɔ-bpàt-sǎa-wáRTGS tho-pat-sa-wa /tʰɔː˥˩.pat̚˨˩.saː˩˩˦.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่อtɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท่อปัสสาวะ nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.

Nghĩa của ท่อปัสสาวะ

Danh từ

  1. Ống đái, ống dẫn nước tiểu, niệu đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urethra.

Câu hỏi thường gặp

ท่อปัสสาวะ nghĩa là gì?

ท่อปัสสาวะ (danh từ) nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.

ท่อปัสสาวะ đọc thế nào?

ท่อปัสสาวะ đọc là tɔ̂ɔ-bpàt-sǎa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-pat-sa-wa; 4 âm tiết: tɔ̂ɔ (thanh xuống), bpàt (thanh thấp), sǎa (thanh lên), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.