TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่อนำไข่

tɔ̂ɔ-nam-kàiRTGS tho-nam-khai /tʰɔː˥˩.nam˧.kʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่อtɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấpไข่kàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท่อนำไข่ nghĩa là noan quản.

Nghĩa của ท่อนำไข่

Danh từ

  1. Noan quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fallopian tube

Câu hỏi thường gặp

ท่อนำไข่ nghĩa là gì?

ท่อนำไข่ (danh từ) nghĩa là noan quản.

ท่อนำไข่ đọc thế nào?

ท่อนำไข่ đọc là tɔ̂ɔ-nam-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-nam-khai; 3 âm tiết: tɔ̂ɔ (thanh xuống), nam (thanh trung), kài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.