ทุ่ม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tûmRTGS thum
/tʰum˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทุ่มtûmthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การทุ่ม (thêm การ/ความ phía trước)
ทุ่ม nghĩa là ném mạnh, quật.
Nghĩa của ทุ่ม
Động từ
- Ném mạnh, quật; dồn hết (tiền, sức). (biên soạn)
Danh từ
- Giờ (buổi tối, đếm từ 7–11 giờ tối: สองทุ่ม 8 giờ tối). (biên soạn)
Từ ghép có ทุ่ม
- ทุ่มเท — Dốc sức, cống hiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit; to beat; to strike; to dump (to drop or let fall in a mass; to fling down or drop heavily or suddenly); to invest; to put to use; to exert
- Danh từ a Thai unit of time originated from the sound of beating a timekeeping drum, formerly referring to any of the hours from the first beating of such drum (7 pm) until the morning, now only referring to any of the hours from 7 pm to 11 pm
Câu hỏi thường gặp
ทุ่ม nghĩa là gì?
ทุ่ม (động từ, danh từ) nghĩa là ném mạnh, quật.
ทุ่ม đọc thế nào?
ทุ่ม đọc là tûm (phiên âm có dấu thanh), RTGS thum; 1 âm tiết: tûm (thanh xuống).