TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุ่งเลี้ยงสัตว์

tûng-líiang-sàtRTGS thung-liang-sat /tʰuŋ˥˩.lia̯ŋ˦˥.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุ่งtûngthanh xuốngphụ âm thấpเลี้ยงlíiangthanh caophụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทุ่งเลี้ยงสัตว์ nghĩa là bãi chăn, đồng cỏ.

Nghĩa của ทุ่งเลี้ยงสัตว์

Danh từ

  1. Bãi chăn, đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grasslands, pasture

Câu hỏi thường gặp

ทุ่งเลี้ยงสัตว์ nghĩa là gì?

ทุ่งเลี้ยงสัตว์ (danh từ) nghĩa là bãi chăn, đồng cỏ.

ทุ่งเลี้ยงสัตว์ đọc thế nào?

ทุ่งเลี้ยงสัตว์ đọc là tûng-líiang-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-liang-sat; 3 âm tiết: tûng (thanh xuống), líiang (thanh cao), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.