ทุกคน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุกคน nghĩa là mọi người.
Nghĩa của ทุกคน
Đại từ
- Mọi người.
Câu ví dụ với ทุกคน
- เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468636
- เด็กทุกคนรู้เรื่องนี้ Cái này đến trẻ con cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10736575
- ทุกคนต้องการพบคุณ คุณโด่งดังแล้ว! Mọi người muốn gặp bạn. bạn nổi tiếng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679057
- ทำไมทุกคนมองมาที่ฉัน? Sao ai cũng nhìn tôi thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714369
- ทุกคนรอ Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675744
- ทุกคนเต้น Mọi người đều nhảy múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ everyone, everybody
Câu hỏi thường gặp
ทุกคน nghĩa là gì?
ทุกคน (đại từ) nghĩa là mọi người.
ทุกคน đọc thế nào?
ทุกคน đọc là túk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuk-khon; 2 âm tiết: túk (thanh cao), kon (thanh trung).