TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทีมงาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tiim-ngaanRTGS thim-ngan /tʰiːm˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทีมtiimthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทีมงาน nghĩa là đội ngũ, ê-kíp.

Nghĩa của ทีมงาน

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Đội ngũ, ê-kíp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workforce, task force, staff; member thereof.

Câu hỏi thường gặp

ทีมงาน nghĩa là gì?

ทีมงาน (danh từ) nghĩa là đội ngũ, ê-kíp.

ทีมงาน đọc thế nào?

ทีมงาน đọc là tiim-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thim-ngan; 2 âm tiết: tiim (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.