TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทีปังกร

tên riêng
tii-bpang-gɔɔnRTGS thi-pang-kon /tʰiː˧.paŋ˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทีtiithanh trungphụ âm thấpปังbpangthanh trungphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทีปังกร nghĩa là nhiên đăng phật, nhiên đăng cổ phật.

Nghĩa của ทีปังกร

Danh từ riêng

  1. Nhiên Đăng Phật, Nhiên Đăng Cổ Phật, Đính Quang Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dīpaṃkara, one of the ancient Buddhas.

Câu hỏi thường gặp

ทีปังกร nghĩa là gì?

ทีปังกร (danh từ riêng) nghĩa là nhiên đăng phật, nhiên đăng cổ phật.

ทีปังกร đọc thế nào?

ทีปังกร đọc là tii-bpang-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-pang-kon; 3 âm tiết: tii (thanh trung), bpang (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.