TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำเนียบขาว

tên riêng
tam-nîiap-kǎaoRTGS tham-niap-khao /tʰam˧.nia̯p̚˥˩.kʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpเนียบnîiapthanh xuốngphụ âm thấpขาวkǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทำเนียบขาว nghĩa là nhà trắng, tòa bạch ốc.

Nghĩa của ทำเนียบขาว

Danh từ riêng

  1. Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch Cung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng White House.

Câu hỏi thường gặp

ทำเนียบขาว nghĩa là gì?

ทำเนียบขาว (danh từ riêng) nghĩa là nhà trắng, tòa bạch ốc.

ทำเนียบขาว đọc thế nào?

ทำเนียบขาว đọc là tam-nîiap-kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-niap-khao; 3 âm tiết: tam (thanh trung), nîiap (thanh xuống), kǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.