ทำลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำลาย nghĩa là huỷ hoại, phá hoại.
Nghĩa của ทำลาย
Động từ
- Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to destroy; to ruin; to shatter; to break apart; to undergo destruction or ruination; to collapse; to shatter; to fall apart
Câu hỏi thường gặp
ทำลาย nghĩa là gì?
ทำลาย (động từ) nghĩa là huỷ hoại, phá hoại.
ทำลาย đọc thế nào?
ทำลาย đọc là tam-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-lai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), laai (thanh trung).