TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำลาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tam-laaiRTGS tham-lai /tʰam˧.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทัมtamthanh trungphụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำลาย (thêm การ/ความ phía trước)

ทำลาย nghĩa là huỷ hoại, phá hoại.

Nghĩa của ทำลาย

Động từ

  1. Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to destroy; to ruin; to shatter; to break apart; to undergo destruction or ruination; to collapse; to shatter; to fall apart

Câu hỏi thường gặp

ทำลาย nghĩa là gì?

ทำลาย (động từ) nghĩa là huỷ hoại, phá hoại.

ทำลาย đọc thế nào?

ทำลาย đọc là tam-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-lai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.